拼
巴厘
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
bālí
bali
Bali [ 相关词条 ] 巴厘岛 [名] Bali Island 巴厘人 [名] Balinese 巴厘语 [名] Balinese
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印度尼西亚的岛屿名。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK5
bali
印度尼西亚的岛屿名。
免费例句
十二月份的巴厘岛非常炎热潮湿。
Shí'èr yuèfèn de Bālí Dǎo fēicháng yánrè cháoshī.
≈HSK4
Tháng mười hai ở Bali rất nóng và ẩm ướt.
Bali is very hot and humid in December.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分