拼
布局
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
bùjú
bố cục; sắp đặt; sắp xếp
position (of pieces on a chessboard) 布局 规则 placement rule
漢越 bố cục
字解构
Phân tích chữ布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)局júHSK5cờ; bàn cờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分