拼
布局
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
bùjú
bố cục; sắp đặt; sắp xếp
position (of pieces on a chessboard) 布局 规则 placement rule
漢越 bố cục
例句
Câu ví dụ免费例句
他的演讲布局很清晰。
Tā de yǎnjiǎng bùjú hěn qīngxī.
≈HSK5
Bài diễn thuyết của anh ấy có bố cục rất rõ ràng.
The structure of his speech is very clear.
经过数百年的经营和建造,北京四合院从平面布局到内部结构都形成了特有的京味风格。
≈HSK5
老师帮助学生布局作文。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng bùjú zuòwén.
≈HSK5
Giáo viên giúp học sinh sắp xếp bố cục bài viết.
The teacher helps students structure their essays.
他在布局阶段占了上风。
Tā zài bùjú jiēduàn zhàn le shàngfēng.
≈HSK6
Anh ta đã chiếm ưu thế ở lúc khai cuộc.
He gained the upper hand during the opening stage.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分