WinHSK

布局

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
bùjú

bố cục; sắp đặt; sắp xếp

position (of pieces on a chessboard) 布局 规则 placement rule

漢越 bố cục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对事物的规划, 安排
  2. 全面安排 (多指作文, 绘画, 下棋等)
  3. 围棋, 象棋竞赛中指一局棋的开始阶段
义项 nHSK7-9

bố cục; sắp đặt; sắp xếp

对事物的规划, 安排

免费例句

他的演讲布局很清晰。

Tā de yǎnjiǎng bùjú hěn qīngxī.

HSK5

Bài diễn thuyết của anh ấy có bố cục rất rõ ràng.

The structure of his speech is very clear.

经过数百年的经营和建造,北京四合院从平面布局到内部结构都形成了特有的京味风格。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bày bố; bố trí; đặt bố cục; sắp đặt và trình bày (thường nói về việc viết văn, vẽ tranh, đánh cờ)

全面安排 (多指作文, 绘画, 下棋等)

免费例句

老师帮助学生布局作文。

Lǎoshī bāngzhù xuéshēng bùjú zuòwén.

HSK5

Giáo viên giúp học sinh sắp xếp bố cục bài viết.

The teacher helps students structure their essays.

义项 vHSK7-9

khai cuộc (giai đoạn bắt đầu của một ván cờ trong thi đấu cờ vây, cờ tướng)

围棋, 象棋竞赛中指一局棋的开始阶段

免费例句

他在布局阶段占了上风。

Tā zài bùjú jiēduàn zhàn le shàngfēng.

HSK6

Anh ta đã chiếm ưu thế ở lúc khai cuộc.

He gained the upper hand during the opening stage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan