布局
HSK7-9v, nbố cục; sắp đặt; sắp xếp
position (of pieces on a chessboard) 布局 规则 placement rule
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对事物的规划, 安排
- 全面安排 (多指作文, 绘画, 下棋等)
- 围棋, 象棋竞赛中指一局棋的开始阶段
bố cục; sắp đặt; sắp xếp
对事物的规划, 安排
他的演讲布局很清晰。
Tā de yǎnjiǎng bùjú hěn qīngxī.
Bài diễn thuyết của anh ấy có bố cục rất rõ ràng.
The structure of his speech is very clear.
经过数百年的经营和建造,北京四合院从平面布局到内部结构都形成了特有的京味风格。
bày bố; bố trí; đặt bố cục; sắp đặt và trình bày (thường nói về việc viết văn, vẽ tranh, đánh cờ)
全面安排 (多指作文, 绘画, 下棋等)
老师帮助学生布局作文。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng bùjú zuòwén.
Giáo viên giúp học sinh sắp xếp bố cục bài viết.
The teacher helps students structure their essays.
khai cuộc (giai đoạn bắt đầu của một ván cờ trong thi đấu cờ vây, cờ tướng)
围棋, 象棋竞赛中指一局棋的开始阶段
他在布局阶段占了上风。
Tā zài bùjú jiēduàn zhàn le shàngfēng.
Anh ta đã chiếm ưu thế ở lúc khai cuộc.
He gained the upper hand during the opening stage.