拼
布置
HSK6v 0 · Lv.1
bùzhì
sắp xếp; bày biện; trang trí
assign; make arrangements for; give instructions about 给学生 布置
漢越 bố trí
字解构
Phân tích chữ布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分