WinHSK

布置

HSK6v
0 · Lv.1
bùzhì

sắp xếp; bày biện; trang trí

assign; make arrangements for; give instructions about 给学生 布置

漢越 bố trí

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50