拼
帐户
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhànghù
tài khoản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请提供您的账户号码。
qǐng tígōng nín de zhànghù hàomǎ.
≈HSK4
Vui lòng cung cấp số tài khoản của bạn.
Please provide your account number.
账户设置已成功更新。
Zhànghù shèzhì yǐ chénggōng gēngxīn.
≈HSK5
Cài đặt tài khoản đã được cập nhật thành công.
Account settings have been successfully updated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分