拼
往来帐户
HSK7-9n 0 · Lv.1
wǎngláizhànghù
Thẻ séc, thẻ chi phiếu
漢越
字解构
Phân tích chữ往wǎngHSK2đi; đến来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải户hùHSK4cửa; cửa ngõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分