WinHSK

带来

HSK2v, sv
0 · Lv.1
dàilái

dẫn đến; đem lại; gây ra; mang đến; mang lại

漢越 đới lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 引起;招致
义项 v, svHSK2

dẫn đến; đem lại; gây ra; mang đến; mang lại

引起;招致

免费例句

他昨天带来了一个相机。

HSK2

很多新客人变成了老客人,老客人又带来更多新客人。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan