拼
帮衬
HSK3v 0 · Lv.1
bāngchèn
giúp đỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们帮衬他一下吧!
Wǒmen bāngchèn tā yīxià ba!
≈HSK6
Chúng mình giúp anh ấy một chút đi!
Let's give him a hand!
你有没有帮衬她一下?
Nǐ yǒu méiyǒu bāngchèn tā yīxià?
≈HSK7-9
Cậu có giúp đỡ cô ấy chút không?
Did you give her a hand?
我们应该帮衬他一下。
Wǒmen yīnggāi bāngchèn tā yīxià.
≈HSK6
Chúng ta nên giúp anh ấy một tay.
We should give him a hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分