WinHSK

帮衬

HSK3v
0 · Lv.1
bāngchèn

giúp đỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帮助;帮忙
  2. 替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援
义项 vHSK3

giúp đỡ

帮助;帮忙

免费例句

我们帮衬他一下吧!

Wǒmen bāngchèn tā yīxià ba!

HSK6

Chúng mình giúp anh ấy một chút đi!

Let's give him a hand!

你有没有帮衬她一下?

Nǐ yǒu méiyǒu bāngchèn tā yīxià?

HSK7-9

Cậu có giúp đỡ cô ấy chút không?

Did you give her a hand?

义项 vHSK3

giúp; cứu giúp; hỗ trợ (kinh tế)

替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援

免费例句

我们应该帮衬他一下。

Wǒmen yīnggāi bāngchèn tā yīxià.

HSK6

Chúng ta nên giúp anh ấy một tay.

We should give him a hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan