WinHSK

幅员

HSK4n
0 · Lv.1
yuán

diện tích lãnh thổ

area of a country's territory; size of a country 幅员 广大 be vast in territory [ 相关词条 ] 幅员辽阔 have a vast territory

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

俄罗斯的幅员非常辽阔。

Éluósī de fúyuán fēicháng liáokuò.

HSK6

Lãnh thổ của Nga rất rộng lớn.

Russia has a vast territory.

这片土地的幅员非常广阔。

Zhè piàn tǔdì de fúyuán fēicháng guǎngkuò.

HSK6

Mảnh đất này có diện tích rất rộng lớn.

This land has a very vast territory.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan