拼
幅员
HSK4n 0 · Lv.1
fúyuán
diện tích lãnh thổ
area of a country's territory; size of a country 幅员 广大 be vast in territory [ 相关词条 ] 幅员辽阔 have a vast territory
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分