WinHSK

干呕

HSK7-9v
0 · Lv.1
gānǒu

nôn khan; nôn oẹ

retch(ing); vomiturition

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

怀孕初期她经常干呕。

Huáiyùn chūqī tā jīngcháng gān'ǒu.

HSK6

Giai đoạn đầu thai kỳ cô ấy hay buồn nôn.

In early pregnancy, she often had dry heaves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan