WinHSK

干呕

HSK7-9v
0 · Lv.1
gānǒu

nôn khan; nôn oẹ

retch(ing); vomiturition

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 症名《内经》名哕《医学入门》:"干呕...呕则无所出"指患者作呕吐之态,但有声而无物吐出,或仅有涎沫而无食物吐出
义项 vHSK7-9

nôn khan; nôn oẹ

症名《内经》名哕《医学入门》:"干呕...呕则无所出"指患者作呕吐之态,但有声而无物吐出,或仅有涎沫而无食物吐出

免费例句

怀孕初期她经常干呕。

Huáiyùn chūqī tā jīngcháng gān'ǒu.

HSK6

Giai đoạn đầu thai kỳ cô ấy hay buồn nôn.

In early pregnancy, she often had dry heaves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan