WinHSK

干部

HSK7-9n
0 · Lv.1
gànbù

cán bộ; công nhân viên chức (trừ binh sĩ và nhân viên tạp vụ)

functionary (as opposed to a soldier or worker) [ 相关词条 ] 干部任命制度 [名] official appointment system 干部学校 [名] cadre school; school for cadres 干部政策 [名] cadre policy; policy towards cadres 干部制度 [名] official personnel system

漢越 cán bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家机关、军队、人民团体中的公职人员 (士兵、勤杂人员除外); 指担任一定的领导工作或管理工作的人员
义项 nHSK7-9

cán bộ; công nhân viên chức (trừ binh sĩ và nhân viên tạp vụ)

国家机关、军队、人民团体中的公职人员 (士兵、勤杂人员除外); 指担任一定的领导工作或管理工作的人员

免费例句

他是一位出色的干部。

tā shì yí wèi chū sè de gàn bù

HSK4

Anh ấy là một cán bộ xuất sắc.

He is an outstanding cadre.

这位干部工作认真。

zhè wèi gàn bù gōng zuò rèn zhēn

HSK4

Cán bộ này làm việc chăm chỉ.

This cadre works diligently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。