拼
干部
HSK7-9n 0 · Lv.1
gànbù
cán bộ; công nhân viên chức (trừ binh sĩ và nhân viên tạp vụ)
functionary (as opposed to a soldier or worker) [ 相关词条 ] 干部任命制度 [名] official appointment system 干部学校 [名] cadre school; school for cadres 干部政策 [名] cadre policy; policy towards cadres 干部制度 [名] official personnel system
漢越 cán bộ
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一位出色的干部。
tā shì yí wèi chū sè de gàn bù
≈HSK4
Anh ấy là một cán bộ xuất sắc.
He is an outstanding cadre.
这位干部工作认真。
zhè wèi gàn bù gōng zuò rèn zhēn
≈HSK4
Cán bộ này làm việc chăm chỉ.
This cadre works diligently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分