拼
干部职责
HSK7-9n 0 · Lv.1
gànbùzhízé
trách nhiệm cán bộ
漢越
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ部bùHSK4phần; bộ; bộ phận职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm责zéHSK4trách nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分