拼
平常
HSK4adj, n 0 · Lv.1
píngcháng
bình thường; giản dị
漢越 bình thường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 普通;不特别
- 一般
等级
义项 ①adj≈HSK4
bình thường; giản dị
普通;不特别
免费例句
她穿着平常的衣服。
Tā chuānzhe píngcháng de yīfu.
≈HSK3
Cô ấy mặc quần áo bình thường.
She is wearing her usual clothes.
这是一件平常的事情。
Zhè shì yī jiàn píngcháng de shìqíng.
≈HSK3
Đây là một điều bình thường.
This is an ordinary thing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
thường; bình thường
一般
免费例句
这不是平常的情况。
zhè bùshì píngcháng de qíngkuàng.
≈HSK4
Đây không phải là tình huống bình thường.
This is not the usual situation.
她平常下午去健身。
Tā píngcháng xiàwǔ qù jiànshēn.
≈HSK4
Cô ấy thường đi tập vào buổi chiều.
She usually goes to the gym in the afternoon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分