WinHSK

平淡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
píngdàn

bình thường; vô vị; nhạt nhẽo; bình dị

漢越 bình đạm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的生活非常平淡。

Tā de shēnghuó fēicháng píngdàn.

HSK5

Cuộc sống của anh ấy rất bình thường.

His life is very plain.

我喜欢平淡的日子。

Wǒ xǐhuan píngdàn de rìzi.

HSK5

Tôi thích những ngày tháng bình dị.

I like a plain and simple life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。