拼
平淡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
píngdàn
bình thường; vô vị; nhạt nhẽo; bình dị
漢越 bình đạm
例句
Câu ví dụ免费例句
他的生活非常平淡。
Tā de shēnghuó fēicháng píngdàn.
≈HSK5
Cuộc sống của anh ấy rất bình thường.
His life is very plain.
我喜欢平淡的日子。
Wǒ xǐhuan píngdàn de rìzi.
≈HSK5
Tôi thích những ngày tháng bình dị.
I like a plain and simple life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分