WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平淡
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
píngdàn
bình thường; vô vị; nhạt nhẽo; bình dị
漢越 bình đạm
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
淡
dàn
HSK5
nhạt; lạt (mùi vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
平平淡淡
píng píng dàn dàn
HSK5
bình thường
平淡无味
píng dàn wú wèi
HSK7-9
Nhạt nhẽo vô vị; lảng xẹt
平淡无奇
píng dàn wú qí
HSK7-9
Bình thường, không có gì đặc biệt
查词
复习
真题
工具
我的