WinHSK

平静

HSK5adj
0 · Lv.1
píngjìng

yên ổn; yên bình; yên lặng; yên ả; thanh bình; phẳng lặng

漢越 bình tĩnh
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan