WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
年少
HSK1
adj, n
0 · Lv.1
nián
shào
nhỏ; trẻ
young man; youngster
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
年少得志
nián shào dé zhì
HSK4
tuổi trẻ tài cao
年少无知
nián shào wú zhī
HSK7-9
không phức tạp
年少有为
nián shào yǒu wèi
HSK1
tuổi trẻ tài cao
年少轻狂
nián shào qīng kuáng
HSK5
tuổi trẻ bồng bột
青春年少
qīng chūn nián shào
HSK6
đầu xanh tuổi trẻ
查词
复习
真题
工具
我的