WinHSK

年少

HSK1adj, n
0 · Lv.1
niánshào

nhỏ; trẻ

young man; youngster

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.