WinHSK

年少

HSK1adj, n
0 · Lv.1
niánshào

nhỏ; trẻ

young man; youngster

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

年少的他很听话。

Niánshào de tā hěn tīnghuà.

HSK5

Hồi nhỏ anh ấy rất nghe lời.

He was very obedient when he was young.

年少时我们不知时间的宝贵,而只知未来的日子还有很多。

HSK6

胡雪岩看了看疑惑的人们,讲了一段自己年少时的经历:“我还是一个小伙计时,东家常常让我拿着账单四处催账。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员