拼
年糕
HSK3n 0 · Lv.1
niángāo
bánh mật; bánh tổ
New Year cake [made of glutinous rice flour] 炒/炸 年糕 stir-fry/deep-fry New Year cakes
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢吃年糕。
wǒ xǐ huān chī nián gāo
≈HSK4
Tôi thích ăn bánh Tết.
I like eating New Year's cake.
年糕越蒸越往下塌。
Niángāo yuè zhēng yuè wǎng xià tā.
≈HSK5
Bánh tổ càng hấp càng lõm xuống.
The rice cake sinks more and more as it steams.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分