WinHSK

年糕

HSK3n
0 · Lv.1
niángāo

bánh mật; bánh tổ

New Year cake [made of glutinous rice flour] 炒/炸 年糕 stir-fry/deep-fry New Year cakes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用黏性比较大的米或米粉蒸成的糕,是过农历年的应时食品
义项 nHSK3

bánh mật; bánh tổ

用黏性比较大的米或米粉蒸成的糕,是过农历年的应时食品

免费例句

我喜欢吃年糕。

wǒ xǐ huān chī nián gāo

HSK4

Tôi thích ăn bánh Tết.

I like eating New Year's cake.

年糕越蒸越往下塌。

Niángāo yuè zhēng yuè wǎng xià tā.

HSK5

Bánh tổ càng hấp càng lõm xuống.

The rice cake sinks more and more as it steams.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50