WinHSK

年轻

HSK3adj
0 · Lv.1
niánqīng

trẻ; trẻ tuổi

漢越 niên khinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年纪不大 (多指十几岁至二十几岁)
义项 adjHSK3

trẻ; trẻ tuổi

年纪不大 (多指十几岁至二十几岁)

免费例句

她看起来非常年轻。

tā kàn qǐ lái fēi cháng nián qīng

HSK2

Cô ấy trông rất trẻ.

She looks very young.

她很年轻,刚刚毕业。

tā hěn nián qīng, gāng gāng bì yè

HSK3

Cô ấy rất trẻ, vừa mới tốt nghiệp.

She is very young and just graduated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。