拼
年轻力壮
HSK6idioms 0 · Lv.1
niánqīnglìzhuàng
trẻ và khỏe mạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm轻qīngHSK3nhẹ力lìHSK3lực; sức (vật lý)壮zhuàngHSK6cường tráng; khoẻ; mạnh; khoẻ mạnh; tráng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分