拼
年迈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
niánmài
tuổi già; lớn tuổi; cao tuổi
old; aged; advanced in years 年迈 力衰 old and infirm; senile
漢越 niên mại
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分