拼
年迈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
niánmài
tuổi già; lớn tuổi; cao tuổi
old; aged; advanced in years 年迈 力衰 old and infirm; senile
漢越 niên mại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年纪老
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tuổi già; lớn tuổi; cao tuổi
年纪老
免费例句
他已经年迈,需要帮助。
Tā yǐjīng niánmài, xūyào bāngzhù.
≈HSK5
Ông ấy đã già, cần sự giúp đỡ.
He is already old and needs help.
爷爷年迈多病,身体很差。
Yéye niánmài duō bìng, shēntǐ hěn chà.
≈HSK6
Ông nội tuổi cao sức yếu, sức khỏe kém.
Grandpa is old and sick, in very poor health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分