WinHSK

年青

HSK4adj
0 · Lv.1
niánqīnɡ

trẻ; trẻ tuổi; trẻ trung

young; juvenile; vibrant [ 相关词条 ] 年青人

漢越 niên thanh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.