拼
年青一代
HSK5n 0 · Lv.1
niánqīngyídài
thế hệ thanh niên
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm青qīngHSK4xanh; màu xanh一yīHSK1một, số một, nhất代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thế hệ thanh niên
认识每个字,再去看它们组成的词 →