拼
幸福
HSK4n, adj 0 · Lv.1
xìngfú
hạnh phúc
happy 幸福 的童年 happy childhood 幸福 的回忆 happy memory [ 相关词条 ] 幸福感 [名] sense of happiness 幸福指数 [名] happiness index
漢越 hạnh phúc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分