拼
幸福
HSK4n, adj 0 · Lv.1
xìngfú
hạnh phúc
happy 幸福 的童年 happy childhood 幸福 的回忆 happy memory [ 相关词条 ] 幸福感 [名] sense of happiness 幸福指数 [名] happiness index
漢越 hạnh phúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人心情舒畅的境遇和生活
- 美满;快乐的生活
等级
义项 ①adj≈HSK4
hạnh phúc
使人心情舒畅的境遇和生活
免费例句
他们的生活充满了幸福。
Tāmen de shēnghuó chōngmǎn le xìngfú.
≈HSK3
Cuộc sống của họ tràn ngập hạnh phúc.
Their life is full of happiness.
每天都很幸福。
Měitiān dōu hěn xìngfú.
≈HSK3
Ngày nào cũng rất hạnh phúc.
Every day is very happy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
hạnh phúc; niềm hạnh phúc; sự hạnh phúc
美满;快乐的生活
免费例句
他渴望得到幸福。
Tā kěwàng dédào xìngfú.
≈HSK3
Anh ấy khao khát có được hạnh phúc.
He longs for happiness.
我们要珍惜幸福。
wǒ men yào zhēn xī xìng fú
≈HSK3
Chúng ta phải trân trọng hạnh phúc.
We should cherish happiness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分