拼
幸运
HSK5n, adj 0 · Lv.1
xìngyùn
may; may mắn
漢越 hạnh vận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 运气好;称心如意
- 碰到的好事情;意外的好机会
等级
义项 ①adj≈HSK5
may; may mắn
运气好;称心如意
免费例句
今天真是幸运的一天。
jīn tiān zhēn shì xìng yùn de yī tiān
≈HSK3
Hôm nay thật là một ngày may mắn.
Today is really a lucky day.
我今天真是幸运啊!
Wǒ jīntiān zhēnshi xìngyùn a!
≈HSK3
Hôm nay tôi thật sự may mắn!
I am so lucky today!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
vận may; dịp may
碰到的好事情;意外的好机会
免费例句
能娶到她真是我的幸运。
néng qǔ dào tā zhēn shì wǒ de xìng yùn
≈HSK3
Cưới được cô ấy thật sự là may mắn của tôi.
Being able to marry her is truly my luck.
遇到你真是我的幸运。
Yùdào nǐ zhēnshi wǒ de xìngyùn.
≈HSK4
Gặp được bạn thật là may mắn của tôi.
Meeting you is really my luck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分