WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
幻想
HSK6
v, n
0 · Lv.1
huànxiǎng
ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng
漢越 huyễn tưởng
字解构
Phân tích chữ
幻
huàn
HSK6
biến hoá kỳ ảo; biến hoá khôn lường
想
xiǎng
HSK1
nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
幻想曲
huàn xiǎng qǔ
HSK6
khúc phóng túng
最终幻想
zuì zhōng huàn xiǎng
HSK6
Final Fantasy (tựa game)
科学幻想
kē xué huàn xiǎng
HSK6
khoa học viễn tưởng
查词
复习
真题
工具
我的