WinHSK

幻想

HSK6v, n
0 · Lv.1
huànxiǎng

ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng

漢越 huyễn tưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以社会或个人的理想和愿望为依据,对还没有实现的事物有所想象
  2. 对实现中很难实现或不可能实现的事情的想象
义项 vHSK6

ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng

以社会或个人的理想和愿望为依据,对还没有实现的事物有所想象

免费例句

他幻想成为超级英雄。

Tā huànxiǎng chéngwéi chāojí yīngxióng.

HSK5

Anh ấy mơ tưởng trở thành siêu anh hùng.

He fantasizes about becoming a superhero.

别幻想不可能的事情。

Bié huànxiǎng bù kěnéng de shìqing.

HSK5

Đừng mơ tưởng những chuyện không thể.

Don't fantasize about impossible things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

ảo tưởng; giả tưởng

对实现中很难实现或不可能实现的事情的想象

免费例句

事实证明这只是幻想。

Shìshí zhèngmíng zhè zhǐ shì huànxiǎng.

HSK6

Sự thật chứng minh đây chỉ là ảo tưởng.

Facts have proven that this is just an illusion.

他总是沉浸在幻想中。

Tā zǒngshì chénjìn zài huànxiǎng zhōng.

HSK6

Anh ấy luôn chìm đắm trong những ảo tưởng.

He is always immersed in fantasies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。