WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
幻想
HSK6
v, n
0 · Lv.1
huànxiǎng
ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng
漢越 huyễn tưởng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
幻想曲
huàn xiǎng qǔ
HSK6
khúc phóng túng
最终幻想
zuì zhōng huàn xiǎng
HSK6
Final Fantasy (tựa game)
科学幻想
kē xué huàn xiǎng
HSK6
khoa học viễn tưởng
查词
复习
真题
工具
我的