WinHSK

幻觉

HSK7-9n
0 · Lv.1
huànjué

ảo giác

漢越 huyễn giác

例句

Câu ví dụ
免费例句

他发高烧时出现了幻觉。

Tā fā gāoshāo shí chūxiàn le huànjué.

HSK6

Anh ấy bị ảo giác khi sốt cao.

He had hallucinations when he had a high fever.

饥饿使他产生了幻觉。

Jī'è shǐ tā chǎnshēng le huànjué.

HSK6

Cơn đói khiến anh ta bị ảo giác.

Hunger caused him to have hallucinations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50