拼
幽灵
HSK5n 0 · Lv.1
yōulínɡ
ma; hồn ma; bóng ma; linh hồn
ghost; spirit 幽灵 出没的时候 time when phantoms walk
漢越 u linh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ma; hồn ma; bóng ma; linh hồn
ghost; spirit 幽灵 出没的时候 time when phantoms walk