拼
幽灵
HSK5n 0 · Lv.1
yōulínɡ
ma; hồn ma; bóng ma; linh hồn
ghost; spirit 幽灵 出没的时候 time when phantoms walk
漢越 u linh
例句
Câu ví dụ免费例句
幽灵在黑夜里悄悄地飘动。
yōulíng zài hēiyè lǐ qiāoqiāo de piāodòng.
≈HSK6
Hồn ma lặng lẽ trôi trong màn đêm.
The ghost drifted silently in the dark night.
我不相信世界上真的有幽灵。
Wǒ bù xiāngxìn shìjiè shàng zhēn de yǒu yōulíng.
≈HSK6
Tôi không tin trên thế giới này thực sự có ma.
I don't believe there are really ghosts in the world.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分