拼
幽静
HSK4adj 0 · Lv.1
yōujìnɡ
tĩnh mịch; yên tĩnh; vắng vẻ
quiet and secluded; peaceful 幽静 的地方 peaceful and secluded place 幽静 雅致 quiet and tastefully laid out
漢越 u tĩnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分