拼
幽默
HSK4adj 0 · Lv.1
yōumò
hài hước; hóm hỉnh; dí dỏm; vui tính; tếu táo; hài
漢越 u mặc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hài hước; hóm hỉnh; dí dỏm; vui tính; tếu táo; hài
认识每个字,再去看它们组成的词 →