WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
广告
HSK4
n
0 · Lv.1
guǎnggào
quảng cáo
漢越 quảng cáo
字解构
Phân tích chữ
广
guǎng
HSK4
rộng; rộng rãi
告
gào
HSK2
báo cáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
广告员
guǎng gào yuán
HSK4
quảng cáo viên
广告商
guǎng gào shāng
HSK4
hãng quảng cáo
广告栏
guǎng gào lán
HSK6
bảng quảng cáo; bảng thông báo (chuyên dùng để dán/treo quảng cáo)
广告片
guǎng gào piàn
HSK4
phim quảng cáo
广告牌
guǎng gào pái
HSK4
biển quảng cáo
广告社
guǎng gào shè
HSK4
công ty quảng cáo
广告衫
guǎng gào shān
HSK4
Áo quảng cáo
广告费
guǎng gào fèi
HSK4
chi phí quảng cáo
广告部
guǎng gào bù
HSK4
phòng quảng cáo; bộ phận quảng cáo (bộ phận phụ trách quảng cáo trong một tổ chức)
登广告
dēng guǎng gào
HSK4
Đăng quảng cáo
查词
复习
真题
工具
我的