拼
广场
HSK5n 0 · Lv.1
guǎngchǎng
quảng trường
business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing
漢越 quảng trường
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quảng trường
business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing
认识每个字,再去看它们组成的词 →