WinHSK

广场

HSK5n
0 · Lv.1
guǎngchǎng

quảng trường

business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing

漢越 quảng trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子在广场上玩耍。

hái zi zài guǎng chǎng shàng wán shuǎ

HSK4

Bọn trẻ chơi đùa ở quảng trường.

The children are playing in the square.

我们在广场上散步。

Wǒmen zài guǎngchǎng shàng sànbù.

HSK4

Chúng tôi đi dạo ở quảng trường.

We are taking a walk in the square.

商业广场离这里很近。

Shāngyè guǎngchǎng lí zhèlǐ hěn jìn.

HSK4

Trung tâm thương mại rất gần đây.

The commercial plaza is very close to here.

我们一起去购物广场吧。

Wǒmen yīqǐ qù gòuwù guǎngchǎng ba.

HSK4

Chúng ta cùng đi trung tâm mua sắm nhé.

Let's go to the shopping plaza together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。HSK5
妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。
好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。