WinHSK

广场

HSK5n
0 · Lv.1
guǎngchǎng

quảng trường

business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing

漢越 quảng trường

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.