拼
广场
HSK5n 0 · Lv.1
guǎngchǎng
quảng trường
business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing
漢越 quảng trường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面积广阔的场地,特指城市中的广阔场地
- 指大型商场,商务中心
等级
义项 ①n≈HSK5
quảng trường
面积广阔的场地,特指城市中的广阔场地
免费例句
孩子在广场上玩耍。
hái zi zài guǎng chǎng shàng wán shuǎ
≈HSK4
Bọn trẻ chơi đùa ở quảng trường.
The children are playing in the square.
我们在广场上散步。
Wǒmen zài guǎngchǎng shàng sànbù.
≈HSK4
Chúng tôi đi dạo ở quảng trường.
We are taking a walk in the square.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
trung tâm (mua sắm, thương mại)
指大型商场,商务中心
免费例句
商业广场离这里很近。
Shāngyè guǎngchǎng lí zhèlǐ hěn jìn.
≈HSK4
Trung tâm thương mại rất gần đây.
The commercial plaza is very close to here.
我们一起去购物广场吧。
Wǒmen yīqǐ qù gòuwù guǎngchǎng ba.
≈HSK4
Chúng ta cùng đi trung tâm mua sắm nhé.
Let's go to the shopping plaza together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分