WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
广场
HSK5
n
0 · Lv.1
guǎngchǎng
quảng trường
business centre; plaza [ 相关词条 ] 广场舞 [名] square dancing
漢越 quảng trường
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
广场舞
guǎng chǎng wǔ
HSK5
vũ điệu thể dục trên quảng trường; Nhảy múa ở quảng trường; điệu nhảy quảng trường
人民广场
rén mín guǎng chǎng
HSK5
Quảng trường Nhân dân
巴亭广场
bā tíng guǎng chǎng
HSK7-9
Quảng trường Ba Đình; 1945年8月革命后命名, 在河内
广场恐惧
guǎng chǎng kǒng jù
HSK6
Sợ hãi không gian mở (tương tự như广场恐怖症)
时代广场
shí dài guǎng chǎng
HSK5
Quảng trường Thời Đại
购物广场
gòu wù guǎng chǎng
HSK5
quảng trường mua sắm
查词
复习
真题
工具
我的