拼
庄稼
HSK6n 0 · Lv.1
zhuāngjia
hoa màu; mùa màng
漢越 trang giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地里长着的农作物 (多指粮食作物)
等级
义项 ①n≈HSK6
hoa màu; mùa màng
地里长着的农作物 (多指粮食作物)
免费例句
啊,今年的庄稼长得真好哇!
A, jīnnián de zhuāngjia zhǎng de zhēn hǎo wa!
≈HSK4
Chà, vụ mùa năm nay tốt thật!
Ah, this year's crops are growing really well!
当初哪会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?
Dāngchū nǎ huì xiǎngdào zhèxiē shāndì yě néng zhǎng chū zhème hǎo de zhuāngjia?
≈HSK4
Lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?
Who would have thought back then that these mountain lands could grow such good crops?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分